tập trung

Học thuật
Thân thiện
tập trung

Học sinh tập trung nghe giảng trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dồn vào một chỗ, một điểm: Hành động gom, thu hút nhiều thứ (người, vật, lực lượng) về cùng một địa điểm hoặc trung tâm.
    • Dồn sức hoạt động, hướng các hoạt động vào một việc : Hành động huy động toàn bộ năng lực tinh thần (như suy nghĩ, chú ý) hoặc vật chất (như lực lượng, nguồn lực) vào một mục tiêu, công việc cụ thể.
  2. Tính từ (dạng rút gọn từ cụm "mang tính tập trung"):

    • đặc điểm được dồn lại, hướng vào một điểm: Mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc đã được hợp nhất, thống nhất về một mối.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cảnh sát tập trung lực lượng để giải quyết sự cố. (Dồn lực lượng vào một chỗ)
    • Bạn cần tập trung nghe giảng để hiểu bài. (Dồn sự chú ý vào việc nghe giảng)
    • Chính phủ tập trung đầu vào phát triển cơ sở hạ tầng. (Hướng nguồn lực vào một lĩnh vực cụ thể)
  • Tính từ (trong cụm từ):

    • Đây một chương trình đào tạo tập trung trong vòng ba tháng. (Chương trình được tổ chức gom học viên lại một chỗ trong một thời gian liên tục)
    • Hỏa lực tập trung của pháo binh đã phá vỡ phòng tuyến địch. (Hỏa lực được dồn vào một mục tiêu)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự tập trung" (Danh từ): Chỉ trạng thái hoặc hành động tập trung.
    • Sự tập trung cao độ chìa khóa của thành công.
  • "Tập trung tư tưởng": Thành ngữ chỉ việc dồn mọi suy nghĩ, loại bỏ xao nhãng.
    • Trước khi thi, thí sinh cần tập trung tư tưởng.
  • "Tập trung dân chủ": Thuật ngữ chính trị chỉ nguyên tắc tổ chức kết hợp giữa lãnh đạo tập trung dân chủ rộng rãi.
Biến thể từ liên quan
  • Tập trung chuyên sâu: Cụm từ chỉ sự tập trungmức độ cao vào một lĩnh vực hẹp.
  • Trung tâm (Danh từ): Điểm hội tụ, nơi tập trung.
  • Phân tán (Động từ/Tính từ): Trái nghĩa với "tập trung", có nghĩachia ra, rải ra nhiều nơi.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Quy tụ, hội tụ, dồn lại, chú ý (về mặt tinh thần), chuyên tâm.
  • Tính từ (trong cụm): Thống nhất, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tập trung vào: Nhấn mạnh đối tượng, mục tiêu cần hướng đến.
    • Bài phát biểu tập trung vào các vấn đề môi trường.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhất tâm nhất ý": Có nghĩa gần với "tập trung tư tưởng", chỉ sự chuyên chú, không phân tâm vào một việc.
  • "Chuyên tâm chuyên chí": Nhấn mạnh sự tập trung cao độ kiên trì vào một mục đích.
tập trung

Học sinh tập trung nghe giảng trong lớp học.

  1. đg. 1 Dồn vào một chỗ, một điểm. Nơi tập trung đông người. Tập trung hoả lực. Một biểu hiện tập trung của tình đoàn kết. 2 Dồn sức hoạt động, hướng các hoạt động vào một việc . Tập trung sản xuất lương thực. Tập trung suy nghĩ. Hội nghị tập trung thảo luận một vấn đề. Tư tưởng thiếu tập trung.